Dòng pin VRLA chịu nhiệt cao PITTAR HT 12V (70Ah–200Ah) – Tuổi thọ dài, công nghệ AGM, sử dụng dự phòng và chu kỳ
- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tổng quan
Dòng pin chì-axit điều khiển van (VRLA) chịu nhiệt độ cao PITTAR HT là một loạt sản phẩm cao cấp, được thiết kế để hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong các môi trường khắc nghiệt. Với tuổi thọ thiết kế lên đến 15 năm khi vận hành ở chế độ sạc nổi, các pin này sử dụng công nghệ VRLA tiên tiến với tấm kính hấp thụ (AGM) và nguyên vật liệu thô có độ tinh khiết cao. Điều này đảm bảo độ đồng nhất cao, hiệu suất xuất sắc và tuổi thọ dự phòng đáng tin cậy, ngay cả trong điều kiện nhiệt độ tăng cao. Dòng HT đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm IEC, JIS, BS, GB/T và YD/T, do đó là lựa chọn được tin cậy cho các ứng dụng dự phòng điện năng quan trọng.
Chi tiết nhanh
· Tên sản phẩm: Pin chì-axit điều khiển van (VRLA) chịu nhiệt độ cao
· Ứng dụng chính: Nguồn điện dự phòng cho hệ thống UPS, viễn thông, lưu trữ năng lượng mặt trời và hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.
· Thông số kỹ thuật cốt lõi: 12 V, dung lượng từ 70 Ah đến 200 Ah (C10), tuổi thọ thiết kế 15 năm ở chế độ sạc nổi.
Ứng dụng
· Hệ thống nguồn điện liên tục (UPS)
· Hệ thống viễn thông
· Lưu trữ năng lượng mặt trời và năng lượng tái tạo
· Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp và báo động
· Hệ thống an ninh
· Nguồn điện dự phòng chung
Đặc tả
| Mô hình | Điện áp (V) | Dung lượng (C10, Ah) | Trọng Lượng (kg) | Dòng sạc tối đa (A) | Dòng xả tối đa (A) | Điện trở trong (mΩ) |
| HT12-70 | 12 | 70 | 23.5 | 21 | 700 | 5.8 |
| HT12-80 | 12 | 80 | 30.5 | 24 | 800 | 5.2 |
| HT12-90 | 12 | 90 | 31.0 | 27 | 900 | 5.2 |
| HT12-100 | 12 | 100 | 34.0 | 30 | 1000 | 5.0 |
| HT12-110 | 12 | 110 | 35.5 | 33 | 1100 | 4.8 |
| HT12-130 | 12 | 130 | 43.0 | 39 | 1300 | 4.5 |
| HT12-160 | 12 | 160 | 52.0 | 48 | 1600 | 4.2 |
| HT12-200 | 12 | 200 | 63.0 | 60 | 2000 | 4.0 |
Ưu điểm cạnh tranh
· Tuổi thọ sử dụng kéo dài: thiết kế có tuổi thọ 15 năm trong chế độ nổi (float service) giúp giảm tổng chi phí sở hữu.
· Hiệu suất hoạt động ở nhiệt độ cao: Được thiết kế đặc biệt để vận hành ổn định và đáng tin cậy trong môi trường có nhiệt độ cao.
· Độ đồng nhất cao: Công nghệ AGM tiên tiến và vật liệu độ tinh khiết cao đảm bảo hiệu suất đồng đều trên toàn bộ các tế bào.
· Tỷ lệ tự xả thấp: Có thể lưu trữ lên đến 6 tháng ở nhiệt độ 25°C mà không cần sạc lại, giúp việc bảo trì trở nên đơn giản hơn.
· Đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu: Đạt các tiêu chuẩn quốc tế chính (IEC, JIS, BS, GB/T, YD/T), đảm bảo khả năng ứng dụng rộng rãi.